Trong nhóm vật liệu hoàn thiện bề mặt ngoại thất, sơn đá và sơn giả đá thường được nhắc đến như hai giải pháp có hiệu ứng tương đồng. Tuy nhiên, xét về bản chất vật liệu, cấu trúc bề mặt, khả năng chịu tác động và phạm vi ứng dụng, hai dòng sơn này khác nhau khá rõ. Việc phân biệt sơn đá và sơn giả đá một cách hệ thống sẽ giúp quá trình lựa chọn vật liệu trở nên chính xác và phù hợp hơn với từng loại công trình.
Sự khác nhau giữa sơn đá và sơn giả đá
Đặc điểm kỹ thuật của sơn đá tự nhiên
Sơn đá tự nhiên là dòng sơn có thành phần chính gồm hạt đá tự nhiên thật kết hợp với nhựa Acrylic làm chất liên kết. Các hạt đá được xử lý theo kích thước tiêu chuẩn, tạo nên lớp phủ có cấu trúc vật lý rõ ràng chứ không đơn thuần là hiệu ứng bề mặt.
Sau khi thi công và hoàn thiện, bề mặt sơn đá có độ sần và thô, các hạt đá nổi rõ, tạo cảm giác gần với lớp ốp đá tự nhiên mỏng. Do sử dụng vật liệu có khối lượng riêng lớn, lớp sơn thường dày và nặng, mang lại khả năng chịu va đập và chống mài mòn tốt.
Về màu sắc, sơn đá tự nhiên không sử dụng vân vẽ nhân tạo. Màu hoàn thiện phụ thuộc vào màu sắc tự nhiên của hạt đá, vì vậy tông màu thường ổn định, ít biến đổi theo thời gian và ít bị cảm giác “nhân tạo”.
Phạm vi ứng dụng của sơn đá tự nhiên
Sơn đá tự nhiên phù hợp cho các hạng mục ngoại thất cần độ bền cao như mặt tiền công trình, chân tường, cột nhà, tường bao hoặc khu vực dễ bị tác động cơ học. Trong nhiều trường hợp, sơn đá được xem là giải pháp thay thế cho ốp đá ở những vị trí không yêu cầu độ dày lớn.
Đặc điểm kỹ thuật của Sơn giả đá
Khác với sơn đá tự nhiên, sơn giả đá không sử dụng hạt đá thật. Thành phần chính là poly màu kết hợp công nghệ phối màu và tạo hiệu ứng nhằm mô phỏng hình ảnh của đá granite hoặc marble.
Cơ chế tạo “vân đá” của sơn giả đá dựa trên hiệu ứng thị giác, vì vậy bề mặt sau hoàn thiện thường mịn hoặc chỉ sần nhẹ. Các hoa văn được kiểm soát tốt về mặt kỹ thuật, mang tính đồng đều cao, phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ của kiến trúc hiện đại.
Lớp sơn giả đá có độ dày mỏng hơn và trọng lượng nhẹ hơn so với sơn đá tự nhiên. Điều này giúp giảm tải cho kết cấu tường, đồng thời rút ngắn thời gian thi công và tối ưu chi phí.
Các dòng sơn giả đá phổ biến
Trong thực tế thi công, sơn đá hoa cương 3DX thường được sử dụng cho các mảng tường cần bề mặt phẳng, trong khi sơn đá hoa cương 5DX có bề mặt sần nhẹ, tăng chiều sâu và cảm giác giống đá hơn nhưng vẫn giữ được tính gọn gàng.
Phạm vi ứng dụng của sơn giả đá
Sơn giả đá được sử dụng nhiều cho mặt tiền nhà phố, biệt thự, các mảng tường trang trí hoặc cột giả đá – nơi yếu tố thẩm mỹ được ưu tiên hơn khả năng chịu va đập.
Xem thêm: 6 tiêu chí giúp nhận biết chính xác Sơn đá chất lượng trước khi thi công
Bảng so sánh phân biệt sơn đá và sơn giả đá
| Tiêu chí | Sơn đá tự nhiên | Sơn giả đá (3DX / 5DX) |
|---|---|---|
| Bản chất vật liệu | Hạt đá tự nhiên thật + nhựa Acrylic | Poly màu mô phỏng đá |
| Cơ chế tạo bề mặt | Cấu trúc vật lý từ hạt đá | Hiệu ứng thị giác |
| Bề mặt hoàn thiện | Sần, thô, nổi khối rõ | Phẳng hoặc sần nhẹ |
| Độ giống đá thật | Rất cao (vật liệu thật) | Cao (về hình ảnh) |
| Độ dày lớp sơn | Dày, cảm giác nặng | Mỏng, nhẹ |
| Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
| Khả năng chịu va đập | Tốt | Trung bình |
| Tính thẩm mỹ | Tự nhiên, mộc | Đồng đều, trang trí cao |
| Chi phí | Cao hơn | Kinh tế hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Ngoại thất, chân tường, khu vực chịu tác động | Trang trí mặt tiền, tường và cột giả đá |
Việc lựa chọn giữa hai dòng vật liệu này cần dựa trên mục đích sử dụng cụ thể. Nếu công trình ưu tiên độ bền, khả năng chịu tác động và mong muốn bề mặt có cảm giác đá thật cả về cấu trúc lẫn vật liệu, sơn đá tự nhiên là phương án phù hợp.
Ngược lại, với những công trình cần hiệu ứng đá đẹp, đồng đều, thi công gọn nhẹ và kiểm soát chi phí tốt, sơn giả đá – đặc biệt là các dòng 3DX hoặc 5DX – sẽ đáp ứng tốt hơn yêu cầu thiết kế.


