Trong những năm gần đây, các hệ sơn và lớp phủ hiệu ứng ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong hoàn thiện nội – ngoại thất nhờ tính thẩm mỹ cao, đa dạng phong cách và khả năng cá nhân hóa bề mặt. Tuy nhiên, bên cạnh yếu tố màu sắc hay hiệu ứng thị giác, độ co giãn của lớp phủ hiệu ứng đang trở thành tiêu chí kỹ thuật quan trọng, đặc biệt với các công trình chịu tác động của nhiệt độ, độ ẩm và rung động nhẹ.
Thực tế cho thấy, rất nhiều hiện tượng nứt chân chim, rạn bề mặt hoặc bong tróc sau một thời gian sử dụng không đến từ chất lượng vật liệu kém, mà xuất phát từ việc lựa chọn lớp phủ hiệu ứng co giãn không phù hợp với điều kiện nền. Vì vậy, hiểu đúng bản chất độ co giãn, sự khác biệt giữa các dòng sản phẩm và lưu ý thi công là điều cần thiết để đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.
Lớp phủ hiệu ứng co giãn là gì?
Lớp phủ hiệu ứng co giãn là nhóm vật liệu hoàn thiện bề mặt có khả năng biến dạng đàn hồi ở mức nhất định, cho phép lớp phủ “theo” chuyển động nhỏ của nền mà không bị nứt vỡ. Chuyển động này thường đến từ:
-
Sự giãn nở – co ngót của tường do chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm
-
Rung động nhẹ từ môi trường xung quanh
-
Hiện tượng co ngót tự nhiên của bê tông, vữa sau khi hoàn thiện
Khác với sơn nước thông thường có film sơn mỏng và giòn hơn, lớp phủ hiệu ứng sử dụng chất kết dính Acrylic đàn hồi, kết hợp với độ dày lớp phủ lớn hơn, giúp tăng khả năng “chịu đựng” biến dạng của bề mặt nền.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải mọi lớp phủ hiệu ứng đều có độ co giãn giống nhau. Mỗi hệ sản phẩm được thiết kế với mục tiêu kỹ thuật khác nhau, từ trang trí thuần túy đến hỗ trợ chống nứt nhẹ.
Độ co giãn của lớp phủ hiệu ứng TexaCoat
Các dòng lớp phủ hiệu ứng TexaCoat nói chung đều sở hữu độ co giãn tốt trong phạm vi cho phép, giúp:
-
Hạn chế nứt chân tóc và co ngót bề mặt khi nền có dịch chuyển nhẹ
-
Tăng khả năng bám dính trên nhiều loại nền như tường xi măng, bả matit, vữa trát nhờ liên kết đàn hồi giữa film sơn và bề mặt
-
Duy trì tính thẩm mỹ ổn định theo thời gian, đặc biệt với các mảng tường lớn
Tuy nhiên, TexaCoat không thiết kế các dòng sơn hiệu ứng như một hệ sơn đàn hồi chuyên dụng (elastomeric). Vì vậy, độ co giãn của từng sản phẩm sẽ khác nhau, phụ thuộc vào:
-
Thành phần cấu tạo (nhựa, hạt đá, hợp chất vô cơ…)
-
Chiều dày lớp phủ
-
Mục tiêu sử dụng (trang trí, tạo hiệu ứng, tăng độ cứng bề mặt)
Sơn hiệu ứng Stucco TexaCoat – Dòng sơn có độ co giãn tốt nhất
Trong hệ sản phẩm TexaCoat, sơn hiệu ứng Stucco được đánh giá là lớp phủ hiệu ứng co giãn tốt nhất.
Về mặt cấu tạo, Stucco TexaCoat sử dụng hợp chất vô cơ kết hợp chất kết dính Acrylic đàn hồi, tạo nên lớp phủ có chiều dày lớn. Chính độ dày này cho phép lớp vật liệu có khả năng “bù chuyển vị” khi nền xuất hiện các biến dạng nhỏ.
Khả năng co giãn của Stucco đặc biệt hiệu quả trong việc chống nứt chân chim, vốn là dạng nứt phổ biến nhất trên tường ngoài trời hoặc nền vữa mới.
Dòng sản phẩm này phù hợp cho:
-
Tường ngoại thất chịu tác động thời tiết
-
Khu vực có nguy cơ co ngót nhẹ hoặc rung động nhỏ
-
Bề mặt bê tông, vữa trát dễ phát sinh nứt chân chim
Nhờ đặc tính đàn hồi ổn định, Stucco TexaCoat thường được ưu tiên khi công trình cần lớp phủ hiệu ứng co giãn ở mức cao nhưng vẫn đảm bảo thẩm mỹ.

Sơn hiệu ứng bê tông TexaCoat – Co giãn ở mức trung bình
Sơn hiệu ứng bê tông TexaCoat sử dụng nhựa Acrylic làm chất kết dính chính, với lớp phủ có độ dày vừa phải. Dòng sản phẩm này có độ đàn hồi nhất định, cho phép chịu được sự co giãn nhỏ của bề mặt nền mà không nứt gãy ngay lập tức.
So với Stucco, khả năng co giãn của sơn hiệu ứng bê tông thấp hơn, do lớp phủ mỏng hơn và thiên về tạo hiệu ứng thị giác bề mặt bê tông liền mạch, sắc nét.
Tuy không phải là sơn đàn hồi chuyên dụng, nhưng trong điều kiện nền ổn định, xử lý đúng kỹ thuật, sơn hiệu ứng bê tông TexaCoat vẫn đáp ứng tốt yêu cầu của một lớp phủ hiệu ứng co giãn ở mức trung bình, đứng sau Stucco và tốt hơn các dòng sơn đá.
Sơn đá hoa cương 3DX & 5DX
Với các dòng sơn đá hoa cương 3DX và 5DX, mục tiêu thiết kế không nằm ở độ co giãn mà tập trung vào:
-
Tạo hiệu ứng đá rõ nét, chân thực
-
Tăng độ cứng và độ bền bề mặt
-
Chống va đập, chống mài mòn
Thành phần chính của sơn đá 3DX là poly màu, trong khi 5DX sử dụng hạt đá tự nhiên kết hợp poly, tạo nên lớp phủ có tính cứng cao.
Chính vì vậy, khả năng co giãn của nhóm sản phẩm này chỉ ở mức rất nhỏ, phụ thuộc nhiều vào độ ổn định của nền. Nếu nền có nguy cơ nứt hoặc chuyển vị, sơn đá không phải lựa chọn tối ưu cho yêu cầu lớp phủ hiệu ứng co giãn.
Sơn đá tự nhiên TexaCoat – Độ co giãn thấp nhất
Trong toàn bộ hệ sản phẩm TexaCoat, sơn đá tự nhiên là dòng có độ co giãn thấp nhất.
Nguyên nhân đến từ:
-
Hàm lượng hạt đá tự nhiên cao
-
Lớp phủ dày và nặng
-
Định hướng kỹ thuật gần với đá ốp giả hơn là lớp phủ đàn hồi
Sơn đá tự nhiên thiên về độ cứng và độ bền cơ học, phù hợp với các bề mặt nền ổn định cao. Nếu yêu cầu chính là khả năng co giãn, đây không phải dòng sản phẩm nên ưu tiên.
Khi nào cần lớp phủ hiệu ứng co giãn cao?
Trong thực tế thi công, bạn nên ưu tiên các dòng lớp phủ hiệu ứng co giãn tốt trong những trường hợp sau:
-
Tường ngoài trời, chịu biên độ nhiệt lớn
-
Công trình cải tạo, nền cũ có nguy cơ phát sinh nứt chân chim
-
Bề mặt bê tông, vữa mới chưa ổn định hoàn toàn
-
Khu vực có rung động nhẹ từ giao thông hoặc thiết bị
Ngược lại, nếu công trình yêu cầu chống nứt lớn do chuyển vị kết cấu, lớp phủ hiệu ứng thông thường sẽ không đủ đáp ứng. Khi đó, cần tư vấn và sử dụng hệ sơn đàn hồi chuyên biệt theo yêu cầu kỹ thuật.
Lưu ý thi công để lớp phủ hiệu ứng đạt độ co giãn tối ưu
Ngay cả khi lựa chọn đúng sản phẩm, thi công sai kỹ thuật vẫn có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của lớp phủ hiệu ứng co giãn. Một số nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ gồm:
Bề mặt nền phải được bả và sửa chữa đúng chuẩn, xử lý triệt để các vết nứt trước khi phủ hiệu ứng. Không nên dùng lớp phủ hiệu ứng để “che” lỗi kết cấu.
Quá trình trộn và thi công cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, đặc biệt là về độ dày lớp phủ và thời gian khô giữa các lớp.
Tránh thi công quá dày trong một lớp, vì khi khô, lớp vật liệu có thể co ngót không đều, dẫn đến rạn nứt bề mặt – phản tác dụng với mục tiêu co giãn.
Lớp phủ hiệu ứng co giãn không chỉ là yếu tố phụ trợ mà đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tuổi thọ và tính ổn định của bề mặt hoàn thiện. Với hệ sản phẩm TexaCoat, mỗi dòng hiệu ứng được thiết kế cho một mục tiêu kỹ thuật riêng, từ Stucco có độ co giãn tốt nhất, sơn hiệu ứng bê tông ở mức trung bình, đến các dòng sơn đá thiên về độ cứng và hiệu ứng trang trí.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm, hiểu rõ giới hạn co giãn của từng hệ và thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp lớp phủ hiệu ứng phát huy tối đa hiệu quả, hạn chế nứt gãy và duy trì thẩm mỹ lâu dài cho công trình.
Xem thêm: Thư viện map sơn hiệu ứng TexaCoat


