Không chứa VOC
Hướng đến không gian nội thất trong lành, dễ chịu.
Đất tảo cát tự nhiên từ Nhật Bản
36 màu sắc2 dạng bề mặt
Giải pháp sơn nội thất cho không gian sống trong lành
Đẹp từ màu sắc –
lành từ bên trong
01Sản phẩm
Sơn tảo cát tự nhiên sử dụng đất tảo cát (diatomite) – vật liệu tự nhiên có cấu trúc vi lỗ với khả năng hấp thụ đặc trưng.
Cấu trúc vi lỗ giúp sơn tảo cát phát huy các đặc tính:
02Tính năng
Keisoudo không chỉ mang đến những bề mặt sơn tinh tế, mà còn chú trọng đến chất lượng không gian sống với 4 tính năng nổi bật.
Hướng đến không gian nội thất trong lành, dễ chịu.
Giúp hấp thụ các mùi khó chịu phát sinh trong sinh hoạt.
Cấu trúc vi lỗ của đất tảo cát hỗ trợ hấp thụ và trao đổi hơi ẩm.
Thành phần SENA hỗ trợ tăng khả năng chống nấm mốc cho bề mặt.
03Công nghệ
Công nghệ hóa rắn bằng vật liệu tự nhiên giúp duy trì cấu trúc lỗ của đất tảo cát, từ đó phát huy các đặc tính vốn có của vật liệu.
Cấu trúc vi lỗ tự nhiên
04Bề mặt
Tinh tế · Hiện đại · Phẳng mịn
Phù hợp
Tự nhiên · Thủ công · Có chiều sâu
Phù hợp
05Bảng màu
Tự do phối màu theo phong cách nội thất
Màu hiển thị trên màn hình có thể chênh lệch so với màu sơn thực tế.
Gợi ý phối màu
06Ứng dụng
Một giải pháp – nhiều không gian ứng dụng.
07Thử nghiệm
So sánh mẫu sơn có SENA và sơn thường trong 15 ngày.
Thử nghiệm khả năng cân bằng độ ẩm của vật liệu.
Kiểm chứng các đặc tính vật liệu qua thử nghiệm.
08Báo giá
Nhận ngay:
VP Miền Bắc086 992 4886036 521 5768
VP Miền Nam086 562 3799
09Hỏi đáp
Chưa tìm thấy câu trả lời? Gọi 036 521 5768 hoặc chat Zalo để được tư vấn trực tiếp.
Đất tảo cát hình thành từ phần còn lại của sinh vật phù du tích tụ dưới đáy hồ và biển trong khoảng 8–10 triệu năm. Qua quá trình biến đổi và hóa thạch, chúng tạo thành vật liệu giàu axit silicic.
Đất tảo cát có kích thước hạt 0,01–1 mm, đường kính lỗ 2–50 nm. Chỉ 1 g vật liệu có diện tích bề mặt khoảng 250 m², tạo điều kiện hấp thụ và trao đổi hơi ẩm, mùi trong không khí.
Ngoài đất tảo cát, KEISOUDO+sena còn chứa vôi sống, đất sét, zeolit, Shirasu và titanium dioxide (TiO₂). Các thành phần này góp phần tạo độ cứng, liên kết vật liệu và hỗ trợ khả năng hấp thụ mùi, kháng khuẩn, cách nhiệt.
Zeolit là vật liệu tự nhiên có cấu trúc nhiều lỗ rỗng, nổi bật với khả năng hấp thụ mùi. Trong sơn tảo cát, zeolit góp phần tăng khả năng hấp thụ và khử mùi.
Công nghệ hóa rắn bằng vật liệu tự nhiên giúp duy trì cấu trúc vi lỗ của đất tảo cát. Ngược lại, một số chất kết dính nhân tạo có thể làm bít lỗ rỗng, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của vật liệu.
Có. Bạn có thể tự phối màu hoặc đặt nhà sản xuất pha theo yêu cầu. Với màu riêng cho công trình, nên xác nhận trước khả năng đáp ứng, số lượng và thời gian cung ứng.
Một số công trình tại Nhật Bản đã sử dụng vật liệu này khoảng 25–30 năm. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào chất lượng nền, môi trường, vị trí thi công và quy trình hoàn thiện.
Khả năng hút ẩm, khử mùi, chống cháy và hấp thụ/phân giải VOC duy trì tương ứng với tuổi thọ vật liệu. Riêng khả năng chống nấm mốc phát huy rõ nhất trong 5–7 năm đầu và có thể giảm dần theo thời gian.
Có. Sơn hấp thụ hơi ẩm khi không khí ẩm và nhả ẩm khi không khí khô hơn, góp phần cân bằng độ ẩm trong nhà. Tuy nhiên, sản phẩm không thay thế hoàn toàn các thiết bị kiểm soát độ ẩm.
Khả năng hấp thụ tham khảo đạt khoảng 150 g hơi ẩm/m² trong 48 giờ. Mức thực tế thay đổi tùy nhiệt độ, độ ẩm và cấu tạo bề mặt.
Có. Khả năng điều hòa độ ẩm giúp hạn chế cảm giác ẩm ướt và hiện tượng tường đổ mồ hôi. Hiệu quả phụ thuộc vào diện tích thi công, tình trạng tường, thông gió và độ ẩm thực tế.
Với lượng ẩm nhỏ, khả năng thoát hơi của bề mặt có thể hỗ trợ quá trình khô. Nếu tường thấm nhiều hoặc kéo dài, cần xử lý triệt để nguyên nhân gây thấm trước khi thi công để tránh nguy cơ bong tróc.
Sơn có khả năng hấp thụ một số mùi sinh hoạt và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), trong đó có formaldehyde. Hiệu quả phụ thuộc vào loại chất, nồng độ, diện tích phủ và điều kiện thông khí; sản phẩm không xử lý được mọi loại mùi.
Hơi ẩm được hấp thụ khi không khí ẩm và nhả dần khi không khí khô. Với một số phân tử gây mùi, cơ chế hấp phụ kết hợp tác động quang xúc tác của TiO₂ hỗ trợ phân giải chúng. Vật liệu không hấp thụ hơi ẩm vô hạn.
SENA giúp tăng khả năng kháng khuẩn và chống nấm mốc. Trong thử nghiệm 15 ngày, mẫu sơn có SENA xuất hiện ít nấm mốc hơn sơn thông thường. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào môi trường và không đồng nghĩa với khả năng ngăn chặn mọi loại nấm mốc.
Paint Type (lăn mịn) và Plaster Type (trát kiểu vữa) được cấp chứng nhận không cháy tại Nhật Bản ngày 22/5/2026. Thử nghiệm gia nhiệt 20 phút đánh giá nhiệt lượng tỏa ra, vết nứt, lỗ xuyên nguy hiểm và tốc độ tỏa nhiệt. Kết quả này không đồng nghĩa với khả năng chịu mọi đám cháy trong 20 phút.
Cấu trúc vật liệu giúp phản xạ nhiệt và hạn chế dẫn nhiệt. Thử nghiệm so sánh với giấy dán tường PVC ghi nhận sự chênh lệch nhiệt độ theo thời gian. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cấu tạo tường, diện tích phủ và môi trường.
KEISOUDO+sena không bổ sung formaldehyde và có chứng nhận hợp quy về hàm lượng chì. Kết quả kiểm nghiệm ghi nhận hàm lượng chì 5,0 ppm, thấp hơn giới hạn tối đa 600 ppm. Khách hàng có thể yêu cầu chứng nhận khi cần hoàn thiện hồ sơ dự án.
Sản phẩm có mùi nhẹ, không gây khó chịu khi sử dụng trong nhà. Khi thi công, nên duy trì không gian thông thoáng và tuân thủ hướng dẫn an toàn, bảo quản.
Sơn có bề mặt mờ, tạo cảm giác tự nhiên và dịu mắt, phù hợp với phong cách Japandi, tối giản hoặc thiết kế gần gũi thiên nhiên.
Paint Type (lăn mịn) ít bám bụi và dễ xử lý vết bẩn hơn Plaster Type (trát kiểu vữa). Với vết bẩn nhỏ, có thể dùng tẩy theo hướng dẫn; không nên lau trực tiếp bằng nước.
Vết bẩn nhỏ, nông có thể xử lý bằng tẩy. Với vết bẩn khó làm sạch, có thể chấm vá bằng vật liệu cùng loại và để khô theo hướng dẫn kỹ thuật. Tránh dùng nước lau trực tiếp.
Sản phẩm đã được sử dụng tại một số công trình ven biển Shonan, Nhật Bản mà chưa ghi nhận phản hồi về hư hại do muối từ các khách hàng được đề cập. Tuy nhiên, cần đánh giá điều kiện công trình và chỉ sử dụng trong nhà; không khuyến nghị thi công ngoài trời.
Không. Sơn không phù hợp với phòng tắm, bồn tắm, hồ bê tông, hồ bơi hoặc bề mặt thường xuyên tiếp xúc với nước. Sản phẩm cũng không dùng ngoài trời và không thích hợp với silicone, fluoropolymer, vòi sen, sứ, đá tự nhiên và thép không gỉ.
Có. Sơn tảo cát phù hợp với trần nội thất. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào diện tích phủ, kết cấu trần và điều kiện thực tế của công trình.
Nên dùng lớp lót tương thích để tăng độ bám dính. Tấm thạch cao mới có thể không cần sơn lót; nền phẳng có thể không cần bả, còn nền không phẳng cần xử lý trước. Sơn lót kháng kiềm không bắt buộc, nhưng cần kiểm tra tính tương thích giữa các lớp vật liệu.
Có thể pha thêm nước tối đa 5% với Paint Type (lăn mịn) và 10% với Plaster Type (trát kiểu vữa). Cần khuấy trộn đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Sơn nên được sử dụng trong khoảng 3 tháng sau khi mở nắp; thời gian có thể dài hơn nếu bảo quản tốt. Nên phủ màng bọc lên bề mặt, đóng kín nắp, tránh nắng trực tiếp và không đặt thùng trực tiếp trên nền. Khi vật liệu đặc lại, khuấy đều và chỉ thêm nước nếu hướng dẫn cho phép.
Sản phẩm có hạn bảo quản 5 năm ở nhiệt độ 0–40°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Nên kiểm tra nhãn lô hàng trước khi sử dụng.
Muốn thay lớp Plaster Type (trát kiểu vữa), cần loại bỏ lớp vữa cũ trước khi thi công lại. Nếu chỉ đổi màu, có thể lăn phủ 2 lớp Paint Type (lăn mịn) sau khi kiểm tra tình trạng nền và độ tương thích của bề mặt.