Sơn Vô Cơ
Hiển thị 25–30 của 30 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Sơn vô cơ là gì?
Sơn vô cơ là loại sơn được cấu tạo chủ yếu từ các hợp chất vô cơ, chẳng hạn như silicat, oxit kim loại, và các chất màu vô cơ. Khác với sơn hữu cơ (dùng nhựa tổng hợp làm chất kết dính), sơn vô cơ không chứa nhựa polymer hữu cơ, nên có những tính chất đặc biệt như:
Đặc điểm của sơn vô cơ
-
Chịu nhiệt cực tốt: Có thể chịu được nhiệt độ rất cao (trên 600°C), phù hợp với ống khói, lò nung, ống xả…
-
Không cháy, không bắt lửa
-
Kháng UV, không phai màu: Màu sắc bền vững theo thời gian, ít bị ảnh hưởng bởi ánh nắng.
-
Chống ăn mòn, chống gỉ: Bảo vệ tốt bề mặt kim loại, bê tông trong điều kiện khắc nghiệt.
-
Không chứa VOC độc hại: Thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe.
Các thành phần chính
-
Chất kết dính vô cơ: thường là potassium silicate (kali silicat) hoặc sodium silicate (natri silicat).
-
Bột màu vô cơ: oxit sắt, titan, nhôm, kẽm…
-
Dung môi: thường là nước hoặc dung dịch silicat.
Ứng dụng phổ biến:
-
Sơn chống cháy, chịu nhiệt cho công trình công nghiệp.
-
Sơn phủ bảo vệ thép, bê tông, kết cấu cầu đường.
-
Sơn trang trí tường bê tông, đá, gạch theo phong cách tự nhiên – thường thấy trong các loại sơn hiệu ứng khoáng vô cơ.
-
Sơn cho ngành năng lượng (nhà máy nhiệt điện, nhà máy hóa chất…)
So sơn vô cơ và sơn hữu cơ
Tiêu chí | Sơn vô cơ | Sơn hữu cơ |
---|---|---|
Gốc sơn | Gốc silicat, khoáng | Gốc nhựa acrylic, epoxy… |
Khả năng chịu nhiệt | Rất cao (>600°C) | Thấp (<200°C) |
Độ bền màu | Rất bền, không phai | Có thể bị phai theo thời gian |
Mức độ thân thiện môi trường | Rất cao (không VOC) | Có thể có VOC tùy loại |
Độ bám dính | Tốt trên bề mặt vô cơ | Tốt trên nhiều bề mặt |
Giá thành | Cao hơn | Phổ biến, nhiều mức giá |