Texacoat

Sơn Tảo Cát Tự Nhiên

Sơn tảo cát tự nhiên là gì? Sơn tảo cát tự nhiên là vật liệu phủ nội thất có thành phần đất tảo cát – vật liệu hình thành từ hóa thạch của sinh vật phù du tích tụ dưới…

Hiển thị 1–24 của 36 kết quảĐã sắp xếp theo mới nhất

  • 1
  • 2

Sơn tảo cát tự nhiên là gì?

Sơn tảo cát tự nhiên là vật liệu phủ nội thất có thành phần đất tảo cát – vật liệu hình thành từ hóa thạch của sinh vật phù du tích tụ dưới đáy hồ, biển qua hàng triệu năm. Cấu trúc vi lỗ của đất tảo cát tạo cơ sở cho khả năng hấp thụ hơi ẩm, mùi và một số hợp chất trong không khí.

Đất tảo cát được hình thành như thế nào?

Sinh vật phù du tích tụ dưới đáy hồ hoặc biển trong khoảng 8–10 triệu năm. Qua quá trình biến đổi và hóa thạch, phần còn lại giàu axit silicic tạo thành đất tảo cát; các mỏ vật liệu được khai thác để phục vụ nhiều mục đích.

Kích thước hạt vi lỗ của đất tảo cát khoảng 0,01–1 mm, đường kính lỗ khoảng 2–50 nm. Một gam đất tảo cát có diện tích bề mặt khoảng 250 m². Cấu trúc này góp phần tạo nên khả năng hấp thụ và trao đổi hơi ẩm, mùi.

Thành phần của sơn tảo cát 

Ngoài đất tảo cát, công thức KEISOUDO+sena được giới thiệu có vôi sống, đất sét, zeolit, Shirasu và titanium dioxide (TiO₂). Các thành phần có vai trò khác nhau trong việc tạo độ cứng, liên kết vật liệu hoặc hỗ trợ các đặc tính như hấp thụ mùi, kháng khuẩn và cách nhiệt.

Zeolit là vật liệu tự nhiên có cấu trúc nhiều lỗ rỗng. Zeolit có đặc tính hấp thụ mùi và được ứng dụng trong sản phẩm khử mùi, lọc nước; trong công thức sơn, zeolit góp phần hỗ trợ khả năng hấp thụ của vật liệu.

Các tính năng nổi bật của sơn tảo cát

Điều hòa độ ẩm trong không gian: Cấu trúc vi lỗ của sơn tảo cát có khả năng hấp thụ hơi ẩm khi độ ẩm không khí tăng và nhả ẩm dần khi không khí khô hơn. Cơ chế trao đổi độ ẩm này giúp hỗ trợ cân bằng môi trường trong nhà, đặc biệt trong điều kiện thời tiết ẩm.

Hỗ trợ kiểm soát hơi ẩm mùa nồm: Sơn tảo cát có thể sử dụng cho không gian nội thất tại khu vực miền Bắc, nơi thường xuyên xuất hiện tình trạng nồm ẩm. Khả năng điều hòa hơi ẩm có thể góp phần giảm cảm giác ẩm và hiện tượng tường “đổ mồ hôi”. Theo tài liệu tham khảo, vật liệu có thể hấp thụ khoảng 150 g hơi ẩm/m² trong 48 giờ trong điều kiện thử nghiệm nhất định.

Giọt nước thấm vào bề mặt tường sơn tảo cát nhờ cấu trúc vi lỗ

Khả năng thoát hơi, hỗ trợ bề mặt tường khô thoáng: Bề mặt có khả năng trao đổi hơi ẩm với môi trường, hỗ trợ quá trình thoát hơi nước ở những khu vực có độ ẩm nhẹ. Tuy nhiên, với tường bị thấm nước nhiều hoặc kéo dài, cần xử lý triệt để nguyên nhân trước khi thi công để hạn chế bong tróc và hư hỏng lớp hoàn thiện.

Hỗ trợ hấp phụ mùi và VOC: Sơn tảo cát có khả năng hấp phụ một số loại mùi sinh hoạt và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC), trong đó có formaldehyde. Hiệu quả phụ thuộc vào loại chất, nồng độ, diện tích bề mặt và điều kiện thông gió của không gian.

Hỗ trợ phân giải một số chất gây mùi: Bên cạnh cơ chế hấp phụ, thành phần TiO₂ được giới thiệu với khả năng quang xúc tác, hỗ trợ phân giải một số thành phần gây mùi trong điều kiện phù hợp. Nhờ đó, sơn không chỉ giữ lại hơi ẩm và một số chất trên bề mặt mà còn hỗ trợ xử lý một phần các hợp chất đã hấp phụ.

Hỗ trợ kháng khuẩn, chống nấm mốc: Sự bổ sung SENA giúp tăng khả năng kháng khuẩn và chống nấm mốc của lớp phủ. Kết quả thử nghiệm so sánh cho thấy mẫu có SENA xuất hiện ít nấm mốc hơn so với sơn thông thường trong điều kiện thử nghiệm. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào độ ẩm, thông gió và điều kiện của công trình.

Khả năng không cháy theo chứng nhận thử nghiệm: Hai dòng Paint Type và Plaster Type được giới thiệu đã đạt chứng nhận không cháy tại Nhật Bản. Kết quả được đánh giá thông qua phép thử gia nhiệt trong 20 phút với các tiêu chí về nhiệt tỏa ra, sự xuất hiện của vết nứt/lỗ xuyên nguy hiểm và tốc độ tỏa nhiệt. Đây là kết quả theo điều kiện thử nghiệm, không đồng nghĩa với khả năng chống chịu mọi đám cháy trong thực tế.

Hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt: Cấu trúc vật liệu được mô tả có khả năng phản xạ nhiệt và hạn chế dẫn nhiệt. Một số thử nghiệm so sánh với giấy dán tường PVC cho thấy sự khác biệt về nhiệt độ theo thời gian. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào kết cấu tường, độ dày lớp phủ, diện tích thi công và điều kiện môi trường.

[FAQs] Những câu hỏi thường gặp về sơn tảo cát

  1. Sơn tảo cát KEISOUDO+sena có những dạng bề mặt nào?

Sản phẩm có hai dạng: Paint Type (dạng lăn mịn) và Plaster Type (dạng trát kiểu vữa). Dạng lăn mịn phù hợp bề mặt phẳng, tạo cảm giác tinh tế, hiện đại; dạng trát tạo hiệu ứng có chiều sâu và nét thủ công, phù hợp không gian tự nhiên hoặc nghệ thuật.

2. Sơn tảo cát có bao nhiêu màu?

Catalogue giới thiệu 36 màu sơn. Khách hàng có thể tham khảo bảng màu và mẫu thực tế để lựa chọn theo thiết kế nội thất.

3. Có thể pha trộn để tạo màu ngoài bảng 36 màu không?

Tài liệu hỏi đáp cho biết có thể tự phối trộn màu sau khi mua hoặc đặt nhà sản xuất phối màu theo yêu cầu. Với màu riêng cho công trình, nên xác nhận trước khả năng đáp ứng, số lượng và thời gian cung ứng.

4. Sơn tảo cát có mùi khi thi công không?

Tài liệu mô tả sản phẩm có mùi nhẹ và không gây khó chịu khi sử dụng trong nhà. Nên thi công ở nơi thông thoáng và tuân thủ hướng dẫn an toàn, bảo quản.

5. Sơn tảo cát có bề mặt bóng hay mờ?

Bề mặt hoàn thiện được mô tả là mờ, tạo cảm giác tự nhiên và dịu mắt, phù hợp phong cách Japandi, tối giản hoặc gần gũi thiên nhiên.

6. Sơn tảo cát có bám bụi và dễ vệ sinh không?

Theo tài liệu hỏi đáp, Paint Type ít bám bụi và dễ xử lý vết bẩn hơn Plaster Type. Với vết bẩn nhỏ có thể thử dùng tẩy theo hướng dẫn; không lau trực tiếp bằng nước vì có thể ảnh hưởng bề mặt.

7. Làm thế nào để xử lý vết bẩn trên tường sơn tảo cát?

Với vết bẩn nhỏ, nông, tài liệu khuyến nghị dùng tẩy. Với vết bẩn khó xử lý, có thể chấm vá bằng vật liệu cùng loại và làm khô theo hướng dẫn kỹ thuật. Không dùng nước để lau trực tiếp.

8. Sơn tảo cát có dùng được ở khu vực ven biển không?

Tài liệu hỏi đáp ghi nhận nhiều công trình tại khu vực ven biển Shonan, Nhật Bản và chưa nhận phản hồi về hư hại do muối từ các khách hàng được đề cập. Cần đánh giá điều kiện cụ thể và tuân thủ phạm vi sử dụng trong nhà; sản phẩm không được khuyến nghị dùng ngoài trời.

9. Có thể thi công sơn tảo cát ở phòng tắm, hồ bơi hoặc bề mặt thường xuyên tiếp xúc với nước không?

Không. Hướng dẫn không khuyến nghị thi công trên bề mặt thường xuyên tiếp xúc với nước như bồn tắm, phòng tắm, hồ bê tông hoặc hồ bơi. Sản phẩm cũng không dùng ngoài trời và không phù hợp với silicone, fluoropolymer, vòi sen, sứ, đá tự nhiên và thép không gỉ.

10. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm nào phù hợp để thi công?

Không thi công khi nhiệt độ dưới 5°C hoặc độ ẩm môi trường trên 85%, theo hướng dẫn sử dụng được cung cấp. Cần kiểm tra điều kiện thực tế của công trình trước khi thi công.

11. Trước khi thi công có cần bả và sơn lót không?

Nên dùng lớp lót phù hợp để tăng độ bám dính. Với tấm thạch cao mới, có trường hợp không cần sơn lót; nếu nền đã phẳng có thể không cần bả, còn nền chưa phẳng nên xử lý để tiết kiệm vật liệu và đảm bảo hoàn thiện. Tài liệu cho biết không bắt buộc dùng sơn lót kháng kiềm; cần kiểm tra tính tương thích của lớp lót với nền và hệ sơn.

12. Có cần pha thêm nước khi sử dụng sơn tảo cát không? Tỷ lệ bao nhiêu?

Theo tài liệu hỏi đáp, Paint Type có thể pha tối đa 5% nước; Plaster Type tối đa 10%. Chỉ pha trong giới hạn cho phép và khuấy trộn theo hướng dẫn kỹ thuật.